+ Trả lời chủ đề
Hiện kết quả từ 1 tới 1 của 1

Chủ đề: Tham khảo - Từ ngữ tiếng Anh

  1. #1
    Avatar của Lê Đức Mẫn
    Điều Hành Viên-P.Ban Đại Diện KVMB
    Hiện Đang :    Lê Đức Mẫn đang ẩn
    Tham gia ngày : Jul 2012

    Tuổi: 79
    Bài gửi : 918
    Thanks
    16.175
    Thanked 10.980 Times in 917 Posts

    Tham khảo - Từ ngữ tiếng Anh

    G9: good night – chúc ngủ ngon
    CU29: see you to night – tối nay gặp
    10Q: cảm ơn
    plz : please – xin làm ơn
    IC : I see - tôi hiểu , tôi biết
    4u : for u – cho bạn
    asl : Tuổi , giới tính , nơi ở ?
    lol : Cười
    hehe: Cười
    u : you
    afk — away from keyboard – có việc bên ngoài , ko rảnh rỗi
    bbl — be back later – trở lại sau
    bbiab — be back in a bit – xin chờ xíu
    kkz = okay
    ttyl = talk to you later – nói chuyện sau
    lv a mess = leave a message – Để lại tin nhé
    lata = later [ bye]
    n2m = not too much [when asked wassup] – không có gì
    newayz = anyways – sao cũng được
    gtg = gotta go – phải đi
    noe = know – biết
    noperz / nah = no – không
    yupperz = yes - có
    lolz = laugh out loud – cười lớn
    teehee = cười [giggle] – cười
    lmfao = laughing my f*ckin’ *ss off – cười đểu
    nuthin’ = nothing – không có gì
    BS = b*ll sh*t – nói láo , xạo
    LD = later, dude – gặp sau nhé
    OIC = oh I see
    PPL = people
    sup = what’s up – chuyện gì thế , sao rồi?
    wan2tlk = want to talk? – muốn nói chuyện
    wkd = weekend – cuối tuần
    dts = dont think so – không nghĩ thế , không nghĩ vậy
    cul8r = see you later – gặp sau = cu
    aas = alive and smiling
    gf = girlfriend
    ga = go ahead – cứ tiếp tục đi
    ilu = i love you
    rme = rolling my eyes – ngạc nhiên
    ss = so sorry – rất tiếc , rất xin lỗi
    spk = speak
    stw = search the web
    thx = thanks
    tc = take care – bảo trọng
    hru = how are you – bạn có khoe ko?
    ybs = you’ll be sorry – bạn sẽ tiếc
    wuf? = where are you from? – từ đâu đến
    bc = because – bởi vì
    otb = off to bed – đi ngủ
    np = no problem – không sao , ko có chuyện gì
    nbd = no big deal – không gì đâu . ko sao
    tam = tomorrow A.M – sáng ngày mai
    b4 = before – trước
    wtg = way to go – đường đi
    brb — be right back
    btw — by the way – tiện thể , nhân tiện
    cya — see ya = cu = cu later = cul8t
    gmta — great minds think alike
    imho — in my humble opinion
    j/k — just kidding – nói chơi thôi
    irl — in real life – cuộc sống thực , trong đời thực
    nick — internet nickname
    wb — welcome back – chào mừng đã trở lại
    wtf? : what the f**k? – chuyện quái gì nữa đây
    fu: **** you – chủi thề
    g2g: get to go – biến đi
    wth= what the heck – kì quá
    cuz = cause – nguyên nhân
    dun = don’t - không
    omg= oh my god – chúa ơi , trời ơi
    omfg= oh my f**ing god = OMFG : chúa ơi , trời ơi (mức độ xã hội đen hơn)
    dt = double team !
    WTF : Wat the f**k = wtf? : what the f**k? – chuyện quái gì nữa đây
    STFU: Shut The F**Up – im đi , trật tự đi
    msg – message – tin nhắn
    nvm - never mind – không sao
    asap = as soon as possible – càng sớm càng tốt
    gg = good game – chơi hay lắm
    lmao = laugh my ass off
    asl: age, = address , *** , location ( từ này là họ hay dùng nhất đấy .. lúc mới chat với bạn họ sẽ hỏi bạn về địa chỉ , giới tính , nơi ta sinh sống)
    coz: cause – nguyên nhân
    hs:head shot
    nsice shot
    n = and
    da = the
    Những từ viết tắt, tiếng lóng này đã chính thức có mặt trong từ điển tiếng Anh Oxford.
    OMG (Oh My God - ôi Chúa ơi)
    IMHO (In My Honest Opinion - theo quan điểm của tôi)
    LOL (Laughing Out Loud - cười to)
    tbh (To be honest: Nói chân thành)...


    1. 2u = to you: đến bạn
    2. 2u2 = to you too: cũng đến bạn
    3. 2moro = tomorrow: ngày mai
    4. 4evr = forever: mãi mãi
    5. Abt = about: về
    6. atm = at the moment: vào lúc này, chứ không phải là máy rút tiền ATM đâu nhé )
    7. awsm = awesome: tuyệt vời
    8. ASL plz = age, sex, location please: xin cho biết tên, tuổi, giới tính
    9. Asap = as soon as possible: càng sớm càng tốt
    10. B4 = before: trước
    11. B4n = bye for now: Bây giờ phải chào (tạm biệt)
    12. bcuz = because: bởi vì
    13. bf = boyfriend: bạn trai
    14. bk = back: quay lại
    15. brb = be right back: sẽ trở lại ngay
    16. bff = best friend forever: Mãi mãi là bạn tốt
    17. btw = by the way: tiện thể
    18. C = see: nhìn
    19. Cld = could có thể (thời quá khứ của “can”)
    20. cul8r = see you later: gặp lại bạn sau
    21. cya = see ya = see you again: gặp lại bạn sau
    22. def = definitely: dứt khoát
    23. dw = Don't worry : không sao, đừng lo lắng
    24. F2F = face to face: gặp trực tiếp ( thay vì qua điện thoại hay online)
    25. fyi = for your information: để bạn biết rằng
    26. G2g ( hoặc “gtg”) = got to go: phải đi bây giờ
    27. GAL = get a life: hãy để cho tôi/cô ấy/anh ấy/họ yên
    28. gd =good: tốt, tuyệt
    29. GGP = gotta go pee: tôi phải đi tè (ý là nói lẹ lên) )
    30. Gimmi = give me: đưa cho tôi
    31. Gr8 = great: tuyệt
    32. GRRRRR = growling (tiếng): gầm gừ
    33. gf = girlfriend: bạn gái
    34. HAK (hoặc “H&K”) = hugs and kisses: ôm hôn thắm thiết
    35. huh = what: cài gì hả
    36. idk = i don't know: tôi không biết
    37. ilu or ily = i love you: tôi yêu bạn
    38. ilu2 or ily2: tôi cũng yêu bạn
    39. ilu4e or ily4e: anh/em mãi yêu em/anh
    40. init = isn’t it: có phải không
    41. kinda = kind of: đại loại là
    42. l8 = late: muộn
    43. l8r = later: lần sau
    44. lemme = let me: để tôi
    45. lol = laugh out loud: cười vỡ bụng
    46. lmao = laughing my ass off: cười ... - tạm dịch là - rụng mông
    47. msg = message: tin nhắn
    48. n = and: và
    49. nvr = never: không bao giờ
    50. Ofcoz = of course: dĩ nhiên
    51. omg = oh my god: Chúa ơi
    52. Pls ( hoặc “plz”) = please: làm ơn
    53. rofl = roll on floor laughing: cười lăn ra sàn
    54. r = are: (nguyên thể là “to be”) thì, là
    55. soz = sorry: xin lỗi
    56. Sup = What's up: Vẫn khỏe chứ?
    57. Ths = this: cái này
    58. Tks (hoặc Tnx, hay Thx) = thanks: cảm ơn
    59. ty = thank you: cảm ơn bạn
    60. U = you: bạn/các bạn
    61. U2 = you too: bạn cũng vậy
    62. Ur = your: của bạn
    63. vgd = very good: rất tốt
    64. W8 = wait: Hãy đợi đấy
    65. Wanna = want to: muốn
    66. xoxo = hugs and kisses: ôm và hôn nhiều

  2. Thành viên dưới đây cảm ơn Lê Đức Mẫn vì bài viết hữu ích này


+ Trả lời chủ đề

Quyền viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình